Hướng dẫn cho người mới

Bính Âm — Âm thanh tiếng Trung

Trước khi đọc một chữ Hán nào, bạn cần một công cụ: Bính Âm. Đây là hệ thống phiên âm chính thức của tiếng Phổ Thông — và hướng dẫn này sẽ giúp bạn hiểu rõ trong vòng 10 phút.

你好nǐ hǎoHello
谢谢xiè xieThanks
中国zhōng guóChina
汉语hàn yǔMandarin
1

Bính Âm là gì?

Bính Âm (拼音, "ghép âm") dùng chữ cái Latin để biểu thị cách phát âm tiếng Trung Phổ Thông. Được chính thức áp dụng năm 1958, đây là cách gõ tiếng Trung trên điện thoại và bàn phím ngày nay.

Hãy nghĩ đây là cây cầu nối: nối những âm bạn đã biết (chữ cái) với một ngôn ngữ hoàn toàn mới. Mỗi chữ Hán là một âm tiết, gồm Phụ âm đầuVần.

💡 Bính Âm không phải cách viết tiếng Trung hàng ngày — đó là chữ Hán (汉字). Nhưng Bính Âm là cách bạn học nói trước khi học đọc chữ.
2

Bốn thanh điệu — phần mà ai cũng nhắc đến

Cùng một âm tiết có thể mang nghĩa hoàn toàn khác nhau tùy theo cao độ giọng. Chỉ riêng âm "ma" đã có bốn nghĩa khác nhau:

Thanh ngang (1)
ā
Cao đều — giữ giọng ở cao độ cao, ổn định
Thanh sắc (2)
á
Lên cao — như hỏi "thật à?"
Thanh hỏi (3)
ǎ
Xuống rồi lên — đi thấp rồi hơi nhích lên
Thanh nặng (4)
à
Xuống mạnh — như nói "không!" dứt khoát
Thanh nhẹ
a
Ngắn và nhẹ — không trọng âm, sau âm tiết khác
🎵 Thanh điệu là một phần của từ, không chỉ là trọng âm. Phát âm sai thanh điệu sẽ tạo ra một từ khác hoàn toàn. Tin tốt: ngữ cảnh thường giúp bạn được hiểu đúng.
1 — ā
2 — á
3 — ǎ
4 — à
Quy tắc đặt dấu thanh: a/o/e luôn được đánh dấu · i và u đứng cạnh nhau: đánh dấu vào chữ sau · nguyên âm đơn: đánh dấu trực tiếp
3

Phụ âm đầu — 21 phụ âm

Phụ âm đầu là âm phụ âm bắt đầu âm tiết. Hầu hết nghe quen thuộc — nhưng một số thực sự khác với tiếng Việt. Nhấn vào ô bất kỳ để nghe phát âm.

b p m f
d t n l
g k h
j q x
zh ch sh r
z c s
🎯 Khó nhất với người Việt:
x — giống "s" nhưng lưỡi chạm răng dưới
q — giống "ch" nhưng rất nhẹ, không bật hơi
zh/ch/sh — cuộn lưỡi ra sau (âm cuộn lưỡi)
Bính ÂmChữÂm tương đươngĐiểm khác biệt
x s (siêu) Lưỡi chạm răng dưới, không phải răng trên
q ch Bật hơi rất nhẹ, gần như không có
j gi Không bật hơi — nhẹ hơn tiếng Anh
zh tr Cuộn đầu lưỡi về phía vòm miệng
ch ch Cũng cuộn lưỡi như zh
sh sh/x Cuộn lưỡi về sau
r r Giữa r tiếng Anh và j tiếng Pháp
c ts Giống "ts" trong "cats" — bật hơi
4

Vần — 36 nguyên âm

Vần mang âm nguyên âm chính và dấu thanh. Từ nguyên âm đơn giản đến tổ hợp nguyên âm-phụ âm mũi phức tạp.

· · · · · · (6)
· · · · · · · · · (9)
-n (8)
-ng (8)
· · · · · (5)
🐟 Vần khó nhất: ü. Đọc "i" (衣), giữ nguyên lưỡi, rồi tròn môi như sắp huýt sáo. Đó là ü — giống "ü" trong tiếng Đức hoặc "u" trong tiếng Pháp.
5

Cách kết hợp phụ âm và vần

Không phải phụ âm nào cũng ghép được với mọi vần. Quy tắc quan trọng:

📌 j / q / x chỉ xuất hiện trước các vần bắt đầu bằng i hoặc ü. Khi thấy "ju", chữ u được đọc là ü.
6

Cách học Bính Âm hiệu quả

1
Bắt đầu với thanh điệu
Dành một ngày chỉ luyện bốn thanh điệu. Luyện "mā má mǎ mà" đến khi thay đổi cao độ cảm thấy tự nhiên.
2
Học phụ âm theo nhóm
Nhóm theo loại: môi, lưỡi, cuộn lưỡi. Mỗi lần 4-5 âm là đủ — đừng vội học hết 21 cùng lúc.
3
Ghép phụ âm với vần
Chọn một phụ âm, thử ghép với mọi vần nó kết hợp được. Nghe các tổ hợp hiệu quả hơn ghi nhớ bảng.
4
Đọc to Bính Âm mỗi ngày
Dùng thẻ từ Nihaoo — mỗi từ đều có Bính Âm. Đọc to trước khi lật thẻ. Chỉ 10 phút mỗi ngày cũng tích lũy nhanh.
5
Dần bỏ Bính Âm
Bính Âm là giàn giáo, không phải đích đến. Khi một từ nghe đã tự nhiên, hãy thử nhớ mà không cần nhìn vào Bính Âm.
Sẵn sàng luyện tập Bính Âm?
Mỗi từ trong Nihaoo đều có Bính Âm. Nhấn vào chữ Hán bất kỳ để xem phân tích phụ âm + vần + thanh điệu.
Bắt đầu học →